puppet master

/ˈpəpɪt ˈmæstər/
Danh từ
  1. Người giải trí, điều khiển con rối; một người múa rối.
    A person who entertains with, or operates puppets; a puppeteer.
    Từ đồng nghĩa:puppeteer
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Người kiểm soát người khác hoặc sự kiện.
    (figurative, by extension) A person who controls other people or events.
🎬 Nghe “puppet master” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish